đều đều
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhịp điệu, tốc độ, âm thanh hoặc cường độ không thay đổi, lặp đi lặp lại một cách đơn điệu: Dùng để mô tả một sự vật, hiện tượng diễn ra một cách đều đặn, không có sự biến thiên, thường gây cảm giác nhàm chán.
- Ổn định, không có sự chênh lệch, khác biệt: Dùng để mô tả trạng thái đồng đều, không có sự nổi bật hay thay đổi đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tiếng mưa rơi đều đều trên mái tôn. (Âm thanh mưa rơi đều đặn và đơn điệu trên mái tôn.)
- Anh ấy đọc bài thơ với giọng đều đều, thiếu cảm xúc. (Anh ấy đọc bài thơ với giọng điệu đều đặn và đơn điệu, thiếu cảm xúc.)
- Nhịp tim của bệnh nhân đã trở lại đều đều sau ca phẫu thuật. (Nhịp tim của bệnh nhân đã trở lại ổn định và đều đặn sau ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đều đều như vắt chanh": Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự đều đặn, đơn điệu đến mức có thể dự đoán được, giống như nhịp vắt nước chanh.
- Công việc ở đây ngày nào cũng đều đều như vắt chanh, chẳng có gì mới mẻ. (Công việc ở đây ngày nào cũng đều đặn và đơn điệu, chẳng có gì mới mẻ.)
"Giọng nói đều đều": Cụm từ cố định thường dùng để miêu tả giọng nói thiếu ngữ điệu, cao độ, nhấn nhá, khiến người nghe dễ buồn ngủ hoặc mất tập trung.
- Bài giảng của giáo sư rất hay nhưng giọng nói đều đều khiến sinh viên khó theo dõi. (Bài giảng của giáo sư rất hay nhưng giọng nói đều đặn và đơn điệu khiến sinh viên khó theo dõi.)
Biến thể và từ gần giống
Đều (tính từ, phó từ): Chỉ sự đồng đều, không chênh lệch; hoặc chỉ sự thường xuyên, liên tục.
- Các bạn học sinh đứng thành hàng đều. (Các bạn học sinh đứng thành hàng ngay ngắn, không so le.)
- Cô ấy đều đặn đến thư viện mỗi tuần. (Cô ấy thường xuyên đến thư viện mỗi tuần.)
Đều đặn (tính từ, phó từ): Nhấn mạnh tính chất lặp lại có quy luật, thường xuyên, ổn định theo thời gian (thường mang nghĩa tích cực hơn "đều đều").
- Anh ấy có thói quen tập thể dục đều đặn vào mỗi sáng. (Anh ấy có thói quen tập thể dục thường xuyên vào mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Đơn điệu: Thiếu sự thay đổi, gây nhàm chán (thường dùng cho âm thanh, cuộc sống).
- Buồn tẻ: Thiếu sự thú vị, sinh động.
- Ổn định: Ở trạng thái không thay đổi, vững vàng.
Từ trái nghĩa
- Thay đổi: Có sự khác biệt, biến chuyển.
- Sôi động: Náo nhiệt, tràn đầy năng lượng và biến chuyển.
- Lên bổng xuống trầm: Có sự thay đổi về âm điệu, cường độ (thường nói về giọng nói, âm nhạc).
Thành ngữ liên quan
- Đều như vắt chanh: (Như đã giải thích ở mục nâng cao) Nhấn mạnh sự đều đặn đến mức máy móc, có thể đoán trước.
- Một phách đều đều: Cụm từ trong âm nhạc hoặc diễn xướng, chỉ nhịp điệu đều và chắc, không thay đổi.